médiateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
médiateur nghĩa là Làm trung gian hòa giải.
Nghĩa của médiateur
Tính từ
- Làm trung gian hòa giải.
- Commission médiatriceban trung gian hòa giải
Danh từ · cả hai giống
- Người làm trung gian hòa giải.
- médiateur chimique(sinh vật học, sinh lý học) chất hóa học trung gian
Dạng từ của médiateur
| Số nhiều | médiateurs |
| Giống cái | médiatrice /me.djat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | médiatrices |
Họ từ của médiateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mediator (one who negotiates between parties); ombudsman
Câu hỏi thường gặp
médiateur nghĩa là gì?
médiateur (tính từ, danh từ) nghĩa là Làm trung gian hòa giải.
médiateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiateur (giọng Pháp chuẩn): /me.dja.tœʁ/.