TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

médiateur nghĩa là Làm trung gian hòa giải.

Nghĩa của médiateur

Tính từ

  1. Làm trung gian hòa giải.
    • Commission médiatriceban trung gian hòa giải

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm trung gian hòa giải.
    • médiateur chimique(sinh vật học, sinh lý học) chất hóa học trung gian

Dạng từ của médiateur

Số nhiềumédiateurs
Giống cáimédiatrice /me.djat.ʁis/
Giống cái số nhiềumédiatrices

Họ từ của médiateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediator (one who negotiates between parties); ombudsman

Câu hỏi thường gặp

médiateur nghĩa là gì?

médiateur (tính từ, danh từ) nghĩa là Làm trung gian hòa giải.

médiateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiateur (giọng Pháp chuẩn): /me.dja.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.