médiation
danh từ giống cái (f)
/me.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
médiation nghĩa là Sự làm trung gian hòa giải.
Nghĩa của médiation
Danh từ · giống cái
- Sự làm trung gian hòa giải.
Dạng từ của médiation
Đi với mạo từ: une médiation · la médiation
| Số nhiều | médiations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mediation
Câu hỏi thường gặp
médiation nghĩa là gì?
médiation (danh từ) nghĩa là Sự làm trung gian hòa giải.
médiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiation (giọng Pháp chuẩn): /me.dja.sjɔ̃/.
médiation là giống đực hay giống cái?
médiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).