TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiation

danh từ giống cái (f)
/me.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

médiation nghĩa là Sự làm trung gian hòa giải.

Nghĩa của médiation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm trung gian hòa giải.

Dạng từ của médiation

Đi với mạo từ: une médiation · la médiation

Số nhiềumédiations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediation

Câu hỏi thường gặp

médiation nghĩa là gì?

médiation (danh từ) nghĩa là Sự làm trung gian hòa giải.

médiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiation (giọng Pháp chuẩn): /me.dja.sjɔ̃/.

médiation là giống đực hay giống cái?

médiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.