médiatisation
danh từ giống cái (f)
/medjatizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
médiatisation nghĩa là sự trung gian hóa.
Nghĩa của médiatisation
Danh từ · giống cái
- Sự trung gian hóa.
- Sử học Sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức).
Dạng từ của médiatisation
Đi với mạo từ: une médiatisation · la médiatisation
| Số nhiều | médiatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ media coverage; mediatization
Câu hỏi thường gặp
médiatisation nghĩa là gì?
médiatisation (danh từ) nghĩa là sự trung gian hóa.
médiatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiatisation (giọng Pháp chuẩn): /medjatizasjɔ̃/.
médiatisation là giống đực hay giống cái?
médiatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).