TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiatisation

danh từ giống cái (f)
/medjatizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

médiatisation nghĩa là sự trung gian hóa.

Nghĩa của médiatisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trung gian hóa.
  2. Sử học Sự chuyển cho chư hầu (đất vốn thuộc hoàng đế Đức).

Dạng từ của médiatisation

Đi với mạo từ: une médiatisation · la médiatisation

Số nhiềumédiatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ media coverage; mediatization

Câu hỏi thường gặp

médiatisation nghĩa là gì?

médiatisation (danh từ) nghĩa là sự trung gian hóa.

médiatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiatisation (giọng Pháp chuẩn): /medjatizasjɔ̃/.

médiatisation là giống đực hay giống cái?

médiatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.