TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiator

danh từ giống đực (m)
/me.dja.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

médiator nghĩa là miếng gảy.

Nghĩa của médiator

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Miếng gảy.

Dạng từ của médiator

Đi với mạo từ: un médiator · le médiator

Số nhiềumédiators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiator

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitar pick, plectrum

Câu hỏi thường gặp

médiator nghĩa là gì?

médiator (danh từ) nghĩa là miếng gảy.

médiator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiator (giọng Pháp chuẩn): /me.dja.tɔʁ/.

médiator là giống đực hay giống cái?

médiator là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.