TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médical

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.di.kal/ giọng máy của trình duyệt

médical nghĩa là y tế.

Nghĩa của médical

Tính từ

  1. Thuộc y khoa, y tế (un examen médical — cuộc khám sức khỏe) (biên soạn)

Dạng từ của médical

Số nhiềumédicaux
Giống cáimédicale
Giống cái số nhiềumédicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ medical

Câu hỏi thường gặp

médical nghĩa là gì?

médical (tính từ) nghĩa là y tế.

médical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médical (giọng Pháp chuẩn): /me.di.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.