médical
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.di.kal/ giọng máy của trình duyệt
médical nghĩa là y tế.
Nghĩa của médical
Tính từ
- Thuộc y khoa, y tế (un examen médical — cuộc khám sức khỏe) (biên soạn)
Dạng từ của médical
| Số nhiều | médicaux |
| Giống cái | médicale |
| Giống cái số nhiều | médicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ medical
Câu hỏi thường gặp
médical nghĩa là gì?
médical (tính từ) nghĩa là y tế.
médical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médical (giọng Pháp chuẩn): /me.di.kal/.