TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médicalement

/me.di.kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

médicalement nghĩa là về mặt y học.

Nghĩa của médicalement

Phó từ

  1. Về mặt y học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ medically

Câu hỏi thường gặp

médicalement nghĩa là gì?

médicalement (phó từ) nghĩa là về mặt y học.

médicalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médicalement (giọng Pháp chuẩn): /me.di.kal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.