médicament
médicament nghĩa là thuốc, vị thuốc.
Nghĩa của médicament
Danh từ · giống đực
- Thuốc, vị thuốc.
- Médicament magistralthuốc pha chế theo đơn
- Médicament officinalthuốc dược dụng
Dạng từ của médicament
Đi với mạo từ: un médicament · le médicament
| Số nhiều | médicaments |
Câu ví dụ với médicament
- Vous devez prendre le médicament ! Bạn phải uống thuốc!Tatoeba #1558833
- Le médecin a dit qu'il irait mieux s'il prenait son médicament. Bác sĩ bảo rằng anh ấy sẽ khỏe hơn nếu chịu uống thuốc.Tatoeba #426144
- Un bon médicament a mauvais goût. Thuốc đắng dã tật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135635
- Ce médicament te fera du bien. Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181298
- Ce médicament n'a pas d'effets secondaires. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug, medication, medicine, pharmaceutical, prescription
Câu hỏi thường gặp
médicament nghĩa là gì?
médicament (danh từ) nghĩa là thuốc, vị thuốc.
médicament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médicament (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ka.mɑ̃/.
médicament là giống đực hay giống cái?
médicament là danh từ giống đực (dùng với un, le).