TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plectre

danh từ giống đực (m)
/plɛktʁ/ giọng máy của trình duyệt

plectre nghĩa là miếng gảy.

Nghĩa của plectre

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Miếng gảy.

Dạng từ của plectre

Đi với mạo từ: un plectre · le plectre

Số nhiềuplectres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plectre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plectrum, pick (for strumming string instruments)

Câu hỏi thường gặp

plectre nghĩa là gì?

plectre (danh từ) nghĩa là miếng gảy.

plectre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plectre (giọng Pháp chuẩn): /plɛktʁ/.

plectre là giống đực hay giống cái?

plectre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.