TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

playon

danh từ giống đực (m)
/plɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

playon nghĩa là Như pleyon.

Nghĩa của playon

Danh từ · giống đực

  1. Như pleyon.

Dạng từ của playon

Đi với mạo từ: un playon · le playon

Câu hỏi thường gặp

playon nghĩa là gì?

playon (danh từ) nghĩa là Như pleyon.

playon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playon (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.jɔ̃/.

playon là giống đực hay giống cái?

playon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.