TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

play-boy

danh từ giống đực (m)
/plɛ.bɔj/ giọng máy của trình duyệt

play-boy nghĩa là tay ăn chơi.

Nghĩa của play-boy

Danh từ · giống đực

  1. Tay ăn chơi.

Dạng từ của play-boy

Đi với mạo từ: un play-boy · le play-boy

Số nhiềuplay-boys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playboy (person)

Câu hỏi thường gặp

play-boy nghĩa là gì?

play-boy (danh từ) nghĩa là tay ăn chơi.

play-boy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của play-boy (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.bɔj/.

play-boy là giống đực hay giống cái?

play-boy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.