TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

play-back

danh từ giống đực (m)
/ple.bak/ giọng máy của trình duyệt

play-back nghĩa là sự thu tiếng trước, sự lồng tiếng trước.

Nghĩa của play-back

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Sự thu tiếng trước, sự lồng tiếng trước.

Dạng từ của play-back

Đi với mạo từ: un play-back · le play-back

Câu hỏi thường gặp

play-back nghĩa là gì?

play-back (danh từ) nghĩa là sự thu tiếng trước, sự lồng tiếng trước.

play-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của play-back (giọng Pháp chuẩn): /ple.bak/.

play-back là giống đực hay giống cái?

play-back là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.