TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métayer

danh từ cả hai giống
/me.tɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

métayer nghĩa là người làm rẽ, tá điền.

Nghĩa của métayer

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm rẽ, tá điền

Dạng từ của métayer

Số nhiềumétayers
Giống cáimétayère
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharecropper, metayer

Câu hỏi thường gặp

métayer nghĩa là gì?

métayer (danh từ) nghĩa là người làm rẽ, tá điền.

métayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métayer (giọng Pháp chuẩn): /me.tɛ.je/.

métayer là giống đực hay giống cái?

métayer là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.