TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métazoaire

danh từ giống đực (m)
/me.ta.zɔ.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

métazoaire nghĩa là động vật đa bào.

Nghĩa của métazoaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật đa bào.

Dạng từ của métazoaire

Đi với mạo từ: un métazoaire · le métazoaire

Số nhiềumétazoaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metazoan

Câu hỏi thường gặp

métazoaire nghĩa là gì?

métazoaire (danh từ) nghĩa là động vật đa bào.

métazoaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métazoaire (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.zɔ.ɛʁ/.

métazoaire là giống đực hay giống cái?

métazoaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.