méteil
méteil nghĩa là Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).
Nghĩa của méteil
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).
Dạng từ của méteil
Đi với mạo từ: un méteil · le méteil
| Số nhiều | méteils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maslin (mixture of cereals)
Câu hỏi thường gặp
méteil nghĩa là gì?
méteil (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).
méteil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méteil (giọng Pháp chuẩn): /me.tɛj/.
méteil là giống đực hay giống cái?
méteil là danh từ giống đực (dùng với un, le).