TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méteil

danh từ giống đực (m)
/me.tɛj/ giọng máy của trình duyệt

méteil nghĩa là Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).

Nghĩa của méteil

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).

Dạng từ của méteil

Đi với mạo từ: un méteil · le méteil

Số nhiềuméteils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maslin (mixture of cereals)

Câu hỏi thường gặp

méteil nghĩa là gì?

méteil (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp hỗn hợp giống mì mạch đen (cùng gieo, cùng gặt).

méteil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méteil (giọng Pháp chuẩn): /me.tɛj/.

méteil là giống đực hay giống cái?

méteil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.