métempsycose
métempsycose nghĩa là thuyết luân hồi, sự luân hồi.
Nghĩa của métempsycose
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Thuyết luân hồi.
- Tôn giáo Sự luân hồi.
Dạng từ của métempsycose
Đi với mạo từ: une métempsycose · la métempsycose
| Số nhiều | métempsycoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metempsychosis
Câu hỏi thường gặp
métempsycose nghĩa là gì?
métempsycose (danh từ) nghĩa là thuyết luân hồi, sự luân hồi.
métempsycose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métempsycose (giọng Pháp chuẩn): /me.tɑ̃p.si.koz/.
métempsycose là giống đực hay giống cái?
métempsycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).