TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métempsycose

danh từ giống cái (f)
/me.tɑ̃p.si.koz/ giọng máy của trình duyệt

métempsycose nghĩa là thuyết luân hồi, sự luân hồi.

Nghĩa của métempsycose

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Thuyết luân hồi.
  2. Tôn giáo Sự luân hồi.

Dạng từ của métempsycose

Đi với mạo từ: une métempsycose · la métempsycose

Số nhiềumétempsycoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metempsychosis

Câu hỏi thường gặp

métempsycose nghĩa là gì?

métempsycose (danh từ) nghĩa là thuyết luân hồi, sự luân hồi.

métempsycose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métempsycose (giọng Pháp chuẩn): /me.tɑ̃p.si.koz/.

métempsycose là giống đực hay giống cái?

métempsycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.