TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthacrylique

/metakʁilik/ giọng máy của trình duyệt

méthacrylique nghĩa là Acide méthacrylique (hóa học) axit metacrilic.

Nghĩa của méthacrylique

Tính từ

  1. Acide méthacrylique (hóa học) axit metacrilic.
  2. Résine méthacrylique (kỹ thuật) nhựa metaccrilat.

Dạng từ của méthacrylique

Số nhiềuméthacryliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ methacrylic

Câu hỏi thường gặp

méthacrylique nghĩa là gì?

méthacrylique (tính từ) nghĩa là Acide méthacrylique (hóa học) axit metacrilic.

méthacrylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthacrylique (giọng Pháp chuẩn): /metakʁilik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.