TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthane

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.tan/ giọng máy của trình duyệt

méthane nghĩa là Metan.

Nghĩa của méthane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Metan.

Dạng từ của méthane

Đi với mạo từ: un méthane · le méthane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methane

Câu hỏi thường gặp

méthane nghĩa là gì?

méthane (danh từ) nghĩa là Metan.

méthane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthane (giọng Pháp chuẩn): /me.tan/.

méthane là giống đực hay giống cái?

méthane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.