méthanier
danh từ giống đực (m)
/me.ta.nje/ giọng máy của trình duyệt
méthanier nghĩa là Tàu chở khí đốt lỏng.
Nghĩa của méthanier
Danh từ · giống đực
- Tàu chở khí đốt lỏng.
Dạng từ của méthanier
Đi với mạo từ: un méthanier · le méthanier
| Số nhiều | méthaniers |
| Giống cái | méthanière |
| Giống cái số nhiều | méthanières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ LNG, liquefied natural gas
- Danh từ LNG carrier
Câu hỏi thường gặp
méthanier nghĩa là gì?
méthanier (danh từ) nghĩa là Tàu chở khí đốt lỏng.
méthanier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthanier (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.nje/.
méthanier là giống đực hay giống cái?
méthanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).