TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthanier

danh từ giống đực (m)
/me.ta.nje/ giọng máy của trình duyệt

méthanier nghĩa là Tàu chở khí đốt lỏng.

Nghĩa của méthanier

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở khí đốt lỏng.

Dạng từ của méthanier

Đi với mạo từ: un méthanier · le méthanier

Số nhiềuméthaniers
Giống cáiméthanière
Giống cái số nhiềuméthanières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ LNG, liquefied natural gas
  • Danh từ LNG carrier

Câu hỏi thường gặp

méthanier nghĩa là gì?

méthanier (danh từ) nghĩa là Tàu chở khí đốt lỏng.

méthanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthanier (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.nje/.

méthanier là giống đực hay giống cái?

méthanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.