méthionine
danh từ giống cái (f)
/metjɔnin/ giọng máy của trình duyệt
méthionine nghĩa là Metionin.
Nghĩa của méthionine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; hóa học Metionin.
Dạng từ của méthionine
Đi với mạo từ: une méthionine · la méthionine
| Số nhiều | méthionines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ methionine (amino acid)
Câu hỏi thường gặp
méthionine nghĩa là gì?
méthionine (danh từ) nghĩa là Metionin.
méthionine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthionine (giọng Pháp chuẩn): /metjɔnin/.
méthionine là giống đực hay giống cái?
méthionine là danh từ giống cái (dùng với une, la).