TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthionine

danh từ giống cái (f)
/metjɔnin/ giọng máy của trình duyệt

méthionine nghĩa là Metionin.

Nghĩa của méthionine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Metionin.

Dạng từ của méthionine

Đi với mạo từ: une méthionine · la méthionine

Số nhiềuméthionines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methionine (amino acid)

Câu hỏi thường gặp

méthionine nghĩa là gì?

méthionine (danh từ) nghĩa là Metionin.

méthionine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthionine (giọng Pháp chuẩn): /metjɔnin/.

méthionine là giống đực hay giống cái?

méthionine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.