méthode
méthode nghĩa là phương pháp, sách dạy phương pháp.
Nghĩa của méthode
Danh từ · giống cái
- Phương pháp.
- Procéder avec méthodelàm có phương pháp
- Chacun a sa méthodemỗi người có phương pháp riêng
- Sách dạy phương pháp (làm gì).
- Méthode de violonsách dạy phương pháp chơi viôlông
Dạng từ của méthode
Đi với mạo từ: une méthode · la méthode
| Số nhiều | méthodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méthode
Trái nghĩa
Họ từ của méthode
Câu ví dụ với méthode
- Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
- Sa méthode est bien plus évoluée que la nôtre. Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133770
- Ceci est la meilleure méthode. Đây chính là phương pháp tốt nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5344220
- La méthode de l'injaculation rend prétendument possible aux hommes des orgasmes multiples. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075880
- Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ method; book, textbook; method
Câu hỏi thường gặp
méthode nghĩa là gì?
méthode (danh từ) nghĩa là phương pháp, sách dạy phương pháp.
méthode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthode (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔd/.
méthode là giống đực hay giống cái?
méthode là danh từ giống cái (dùng với une, la).