TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métayage

danh từ giống đực (m)
/me.tɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

métayage nghĩa là sự làm rẽ.

Nghĩa của métayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phát canh thu tô.
  2. Sự làm rẽ.

Dạng từ của métayage

Đi với mạo từ: un métayage · le métayage

Số nhiềumétayages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharecropping, farming to halves

Câu hỏi thường gặp

métayage nghĩa là gì?

métayage (danh từ) nghĩa là sự làm rẽ.

métayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métayage (giọng Pháp chuẩn): /me.tɛ.jaʒ/.

métayage là giống đực hay giống cái?

métayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.