métatarsien
danh từ giống đực (m)
/me.ta.taʁ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
métatarsien nghĩa là đốt xương bàn chân.
Nghĩa của métatarsien
Danh từ · giống đực
- Đốt xương bàn chân.
Tính từ
- xem métatarse — Xương bàn chân.
Dạng từ của métatarsien
Đi với mạo từ: un métatarsien · le métatarsien
| Số nhiều | métatarsiens |
| Giống cái | métatarsienne |
| Giống cái số nhiều | métatarsiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metatarsal
- Danh từ metatarsal (bone)
Câu hỏi thường gặp
métatarsien nghĩa là gì?
métatarsien (danh từ, tính từ) nghĩa là đốt xương bàn chân.
métatarsien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métatarsien (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.taʁ.sjɛ̃/.
métatarsien là giống đực hay giống cái?
métatarsien là danh từ giống đực (dùng với un, le).