TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiastin

/me.djas.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

médiastin nghĩa là trung thất, vách giữa.

Nghĩa của médiastin

Tính từ

  1. Giải phẫu học (thuộc) trung thất.
    • Artères médiastinesđộng mạch trung thất

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Trung thất.
  2. Thực vật học Vách giữa.

Dạng từ của médiastin

Số nhiềumédiastins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediastinum

Câu hỏi thường gặp

médiastin nghĩa là gì?

médiastin (tính từ, danh từ) nghĩa là trung thất, vách giữa.

médiastin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiastin (giọng Pháp chuẩn): /me.djas.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.