éloigné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.lwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
éloigné nghĩa là xa, xa xôi.
Nghĩa của éloigné
Tính từ
- Xa, xa xôi.
- Lieu éloignénơi xa
- Parents éloignésbà con xa
- Cause éloignéenguyên nhân xa
Dạng từ của éloigné
| Số nhiều | éloignés |
| Giống cái | éloignée |
| Giống cái số nhiều | éloignées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éloigné
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remote, distant, far away
Câu hỏi thường gặp
éloigné nghĩa là gì?
éloigné (tính từ) nghĩa là xa, xa xôi.
éloigné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éloigné (giọng Pháp chuẩn): /e.lwa.ɲe/.