proche
proche nghĩa là gần, bà con thân thuộc.
Nghĩa của proche
Tính từ
- Gần.
- Proche voisinhàng xóm gần
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Bà con thân thuộc.
- Aimé de ses prochesđược bà con thân thuộc yêu mến
Giới từ
- Từ cũ, nghĩa cũ (ở) gần.
- Les maisons qui sont proche l'églisenhững nhà gần nhà thờ
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Gần.
- Il demeure ici prochenó ở gần đây
Dạng từ của proche
| Số nhiều | proches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proche
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với proche
- l'heure est proche — gần đến giờ
- proche parent — người có họ gần
- de proche en proche — lần lần
- S'étendre de proche en prochelan ra lần lần
Câu ví dụ với proche
- C'est un ami très proche. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.Tatoeba #15507
- Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
- Où se trouve le magasin le plus proche ? Cửa hàng gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198594
- Sa maison est proche du métro. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293381
- Mieux vaut un voisin proche qu'un parent distant. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198579
- Où est l'arrêt de métro le plus proche ? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4698481
- C'est proche de l'impossible de finir ça en un jour. Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12412
- Combien d'amis proches avez-vous ? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ close, near, closeby, nearby (to a place); close, near (a time)
- Danh từ loved one, close relative
Câu hỏi thường gặp
proche nghĩa là gì?
proche (tính từ, danh từ, giới từ, phó từ) nghĩa là gần, bà con thân thuộc.
proche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proche (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔʃ/.