TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proche

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

proche nghĩa là gần, bà con thân thuộc.

Nghĩa của proche

Tính từ

  1. Gần.
    • Proche voisinhàng xóm gần

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Bà con thân thuộc.
    • Aimé de ses prochesđược bà con thân thuộc yêu mến

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (ở) gần.
    • Les maisons qui sont proche l'églisenhững nhà gần nhà thờ

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Gần.
    • Il demeure ici prochenó ở gần đây

Dạng từ của proche

Số nhiềuproches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với proche

  • l'heure est proche — gần đến giờ
  • proche parent — người có họ gần
  • de proche en proche — lần lần
    • S'étendre de proche en prochelan ra lần lần

Câu ví dụ với proche

  • C'est un ami très proche. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.Tatoeba #15507
  • Combien d'amis proches est-ce que tu as ? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #3170
  • Où se trouve le magasin le plus proche ? Cửa hàng gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198594
  • Sa maison est proche du métro. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293381
  • Mieux vaut un voisin proche qu'un parent distant. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198579
  • Où est l'arrêt de métro le plus proche ? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4698481
  • C'est proche de l'impossible de finir ça en un jour. Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12412
  • Combien d'amis proches avez-vous ? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ close, near, closeby, nearby (to a place); close, near (a time)
  • Danh từ loved one, close relative

Câu hỏi thường gặp

proche nghĩa là gì?

proche (tính từ, danh từ, giới từ, phó từ) nghĩa là gần, bà con thân thuộc.

proche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proche (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.