TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proclamation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

proclamation nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, bản tuyên ngôn.

Nghĩa của proclamation

Danh từ · giống cái

  1. Sự công bố, sự tuyên bố.
    • Proclamation d'un résultatsự công bố một kết quả
  2. Lời công bố, bản tuyên ngôn.
    • Proclamation d'indépendancebản tuyên ngôn độc lập

Dạng từ của proclamation

Đi với mạo từ: une proclamation · la proclamation

Số nhiềuproclamations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proclamation; announcement

Câu hỏi thường gặp

proclamation nghĩa là gì?

proclamation (danh từ) nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, bản tuyên ngôn.

proclamation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proclamation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kla.ma.sjɔ̃/.

proclamation là giống đực hay giống cái?

proclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.