proclamation
proclamation nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, bản tuyên ngôn.
Nghĩa của proclamation
Danh từ · giống cái
- Sự công bố, sự tuyên bố.
- Proclamation d'un résultatsự công bố một kết quả
- Lời công bố, bản tuyên ngôn.
- Proclamation d'indépendancebản tuyên ngôn độc lập
Dạng từ của proclamation
Đi với mạo từ: une proclamation · la proclamation
| Số nhiều | proclamations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proclamation; announcement
Câu hỏi thường gặp
proclamation nghĩa là gì?
proclamation (danh từ) nghĩa là sự công bố, sự tuyên bố, lời công bố, bản tuyên ngôn.
proclamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proclamation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kla.ma.sjɔ̃/.
proclamation là giống đực hay giống cái?
proclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).