prochainement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prochainement nghĩa là sắp tới, nay mai.
Nghĩa của prochainement
Phó từ
- Sắp tới, nay mai.
- Il reviendra prochainementnay mai nó sẽ trở về
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon
Câu hỏi thường gặp
prochainement nghĩa là gì?
prochainement (phó từ) nghĩa là sắp tới, nay mai.
prochainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prochainement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/.