TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prochainement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prochainement nghĩa là sắp tới, nay mai.

Nghĩa của prochainement

Phó từ

  1. Sắp tới, nay mai.
    • Il reviendra prochainementnay mai nó sẽ trở về
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ soon

Câu hỏi thường gặp

prochainement nghĩa là gì?

prochainement (phó từ) nghĩa là sắp tới, nay mai.

prochainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prochainement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.