TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prochain

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

prochain nghĩa là sắp tới, sau, trực tiếp, người đồng loại.

Nghĩa của prochain

Tính từ

  1. Sắp tới, sau.
    • Semaine prochainetuần sau
  2. Trực tiếp.
    • Cause prochaine de l'erreurnguyên nhân trực tiếp của sự sai lầm
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Gần, kề, bên cạnh.
    • Ville prochainethành phố bên cạnh

Danh từ · giống đực

  1. Người đồng loại.
    • Secourir son prochaincứu giúp người đồng loại

Dạng từ của prochain

Số nhiềuprochains
Giống cáiprochaine /pʁɔ.ʃɛn/
Giống cái số nhiềuprochaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prochain

Trái nghĩa

Họ từ của prochain

Cụm từ, thành ngữ với prochain

  • à la prochaine! — (thân mật) tạm biệt

Câu ví dụ với prochain

  • Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
  • Il jouera au golf dimanche prochain. Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.Tatoeba #3351515
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218135
  • Quel âge aurez-vous l'an prochain ? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9047
  • Son prochain livre va sortir le mois prochain. Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430845
  • Je dois finir ce travail avant mardi prochain. Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10809032
  • Je descends au prochain arrêt. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upcoming; nearby; next
  • Danh từ fellow man, fellow human being, neighbour

Câu hỏi thường gặp

prochain nghĩa là gì?

prochain (tính từ, danh từ) nghĩa là sắp tới, sau, trực tiếp, người đồng loại.

prochain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prochain (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʃɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.