prochain
prochain nghĩa là sắp tới, sau, trực tiếp, người đồng loại.
Nghĩa của prochain
Tính từ
- Sắp tới, sau.
- Semaine prochainetuần sau
- Trực tiếp.
- Cause prochaine de l'erreurnguyên nhân trực tiếp của sự sai lầm
- Từ cũ, nghĩa cũ Gần, kề, bên cạnh.
- Ville prochainethành phố bên cạnh
Danh từ · giống đực
- Người đồng loại.
- Secourir son prochaincứu giúp người đồng loại
Dạng từ của prochain
| Số nhiều | prochains |
| Giống cái | prochaine /pʁɔ.ʃɛn/ |
| Giống cái số nhiều | prochaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prochain
Trái nghĩa
Họ từ của prochain
Cụm từ, thành ngữ với prochain
- à la prochaine! — (thân mật) tạm biệt
Câu ví dụ với prochain
- Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
- Il jouera au golf dimanche prochain. Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.Tatoeba #3351515
- Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
- L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218135
- Quel âge aurez-vous l'an prochain ? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9047
- Son prochain livre va sortir le mois prochain. Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430845
- Je dois finir ce travail avant mardi prochain. Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10809032
- Je descends au prochain arrêt. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3301676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ upcoming; nearby; next
- Danh từ fellow man, fellow human being, neighbour
Câu hỏi thường gặp
prochain nghĩa là gì?
prochain (tính từ, danh từ) nghĩa là sắp tới, sau, trực tiếp, người đồng loại.
prochain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prochain (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʃɛ̃/.