lointain
lointain nghĩa là ở xa, xa xôi, nơi xa, phương xa.
Nghĩa của lointain
Tính từ
- Ở xa, xa xôi, xa xưa.
- Pays lointainnước ở xa
- Cause lointainenguyên nhân xa xôi
Danh từ · giống đực
- Nơi xa, phương xa.
- Ne plus rien voir dans le lointainkhông nhìn thấy gì nữa ở nơi xa
- Hội họa Cảnh xa.
- Le lointain d'un tableaucảnh xa của một bức tranh
Dạng từ của lointain
| Số nhiều | lointains |
| Giống cái | lointaine /lwɛ̃.tɛn/ |
| Giống cái số nhiều | lointaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lointain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lointain
Cụm từ, thành ngữ với lointain
- époque lointaine — thời xa xưa
Câu ví dụ với lointain
- J'ai vu une lumière lointaine. Tôi đã nhìn thấy ánh sáng từ xa.Tatoeba #9766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distant, remote, far-off; distant
- Danh từ a far-off place
Câu hỏi thường gặp
lointain nghĩa là gì?
lointain (tính từ, danh từ) nghĩa là ở xa, xa xôi, nơi xa, phương xa.
lointain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lointain (giọng Pháp chuẩn): /lwɛ̃.tɛ̃/.