TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lointain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lwɛ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lointain nghĩa là ở xa, xa xôi, nơi xa, phương xa.

Nghĩa của lointain

Tính từ

  1. Ở xa, xa xôi, xa xưa.
    • Pays lointainnước ở xa
    • Cause lointainenguyên nhân xa xôi

Danh từ · giống đực

  1. Nơi xa, phương xa.
    • Ne plus rien voir dans le lointainkhông nhìn thấy gì nữa ở nơi xa
  2. Hội họa Cảnh xa.
    • Le lointain d'un tableaucảnh xa của một bức tranh

Dạng từ của lointain

Số nhiềulointains
Giống cáilointaine /lwɛ̃.tɛn/
Giống cái số nhiềulointaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lointain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lointain

Cụm từ, thành ngữ với lointain

  • époque lointaine — thời xa xưa

Câu ví dụ với lointain

  • J'ai vu une lumière lointaine. Tôi đã nhìn thấy ánh sáng từ xa.Tatoeba #9766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distant, remote, far-off; distant
  • Danh từ a far-off place

Câu hỏi thường gặp

lointain nghĩa là gì?

lointain (tính từ, danh từ) nghĩa là ở xa, xa xôi, nơi xa, phương xa.

lointain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lointain (giọng Pháp chuẩn): /lwɛ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.