TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avoisinant

/a.vwa.zi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avoisinant nghĩa là gần bên.

Nghĩa của avoisinant

Tính từ

  1. Gần bên.
    • Maison avoisinantenhà gần bên

Dạng từ của avoisinant

Số nhiềuavoisinants
Giống cáiavoisinante /a.vwa.zi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuavoisinantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avoisinant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neighbouring, bordering

Câu hỏi thường gặp

avoisinant nghĩa là gì?

avoisinant (tính từ) nghĩa là gần bên.

avoisinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avoisinant (giọng Pháp chuẩn): /a.vwa.zi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.