TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avoir soif

/a.vwaʁ swaf/ giọng máy của trình duyệt

avoir soif nghĩa là khát.

Nghĩa của avoir soif

Động từ

  1. Khát. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be thirsty

Câu hỏi thường gặp

avoir soif nghĩa là gì?

avoir soif (động từ) nghĩa là khát.

avoir soif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avoir soif (giọng Pháp chuẩn): /a.vwaʁ swaf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.