avoir peur
avoir peur nghĩa là sợ, sợ hãi.
Nghĩa của avoir peur
Động từ
- Sợ, sợ hãi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Vous ne devriez pas avoir peur de l'avenir !Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
- Tu ne devrais pas avoir peur de l'avenir !Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avoir peur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với avoir peur
- Vous ne devriez pas avoir peur de l'avenir ! Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949866
- Tu ne devrais pas avoir peur de l'avenir ! Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1949867
- Pourquoi devrais-je avoir peur ? Tại sao tôi phải sợ chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1635418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fear, be afraid
Câu hỏi thường gặp
avoir peur nghĩa là gì?
avoir peur (động từ) nghĩa là sợ, sợ hãi.
avoir peur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avoir peur (giọng Pháp chuẩn): /a.vwaʁ pœʁ/.