loin
loin nghĩa là xa, xa xôi.
Nghĩa của loin
Phó từ
- Xa, xa xôi, xa xăm.
- Cette arme porte loinsúng đó bắn xa
- Remonter bien loin dans l'histoirengược lên thật xa trong lịch sử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với loin
- aller loin — bền lâu; tiến bộ, vươn cao, tiến xa
- aller trop loin — quá đáng, quá trớn, quá mức
- au loin — đằng xa
- de loin — từ xa
- de loi en loin — từng quãng lại có, thỉnh thoảng
- il y a loin de — còn xa lắm, còn khác lắm
- loin de — ở xa; còn xa mới; không hề có ý định
- Être bien loin d'agir ainsikhông hề có ý định hành động như thế
- loin de nous (moi) — ta (tôi) phải tránh, ta (tôi) phải gạt bỏ
- loin que — đáng lẽ ra
- mener loin — dẫn quá xa, đưa tới quá xa
- n'aller pas loin — không bền
- non loin de — gần
- voir de loin — (nhìn xa) thấy trước
Câu ví dụ với loin
- Qui veut voyager loin ménage sa monture. Muốn đi xa đừng dốc sức.Tatoeba #626134
- Il n'habite pas loin. Anh ấy ở gần đây..Tatoeba #180948
- Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.Tatoeba #135421
- Je l'ai entendu gronder au loin. Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9769
- Je peux voir un bateau au loin. Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340874
- J'ai vu une lumière au loin. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2532014
- Loin des yeux, loin du cœur. Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4251
- Il vit dans une maison loin du village. Anh ấy sống tại một ngôi nhà xa làng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ far, distant
Câu hỏi thường gặp
loin nghĩa là gì?
loin (phó từ) nghĩa là xa, xa xôi.
loin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loin (giọng Pháp chuẩn): /lwɛ̃/.