loi
loi nghĩa là luật, pháp luật, định luật, quy luật.
Nghĩa của loi
Danh từ · giống cái
- Luật, pháp luật, đạo luật.
- Promulguer une loiban hành một đạo luật
- Projet de loidự luật
- Định luật, quy luật, qui tắc.
- Loi d'Ohmđịnh luật Om
- Loi d'analogieđịnh luật đồng dạng
- Loi périodiqueđịnh luật toàn hoàn
- Loi de probabilitéđịnh luật xác suất
- Loi de proportionnalitéđịnh luật tỉ lệ
- Loi d'attraction universelle/loi de la gravitation universelleđịnh luật vạn vật hấp dẫn
- Uy lực.
- La loi du plus fortuy lực của kẻ mạnh hơn
- Đạo nghĩa; phép tắc.
- Loi conjugaleđạo nghĩa vợ chồng
- Les lois de la politessephép tắc lễ độ
Dạng từ của loi
Đi với mạo từ: une loi · la loi
| Số nhiều | lois |
Họ từ của loi
Cụm từ, thành ngữ với loi
- c'est la loi et les prophètes — đó là điều không cãi được
- donner la loi; faire la loi — làm mưa làm gió
- force de loi — xem force
- force est restée à la loi — rốt cuộc pháp luật vẫn thắng
- homme de loi — xem homme
- loi constitutionnelle — hiến pháp
- loi de circonstance; loi d'exception — luật đặc biệt
- loi martiale — quân luật
- loi morale — đạo lý
- loi pénale — luật hình
- loi positive — pháp luật thành văn
- n'avoir ni foi ni loi — xem foi
Câu ví dụ với loi
- Il est de notre devoir d'obéir à la loi. Chúng ta có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.Tatoeba #139660
- Il a violé la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407112
- Il a enfreint la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2289560
- C'est la loi. Đó là luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740372
- La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1260902
- Ces lois visent à protéger l'environnement. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917835
- De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law (legal code); law (scientific principle)
Câu hỏi thường gặp
loi nghĩa là gì?
loi (danh từ) nghĩa là luật, pháp luật, định luật, quy luật.
loi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loi (giọng Pháp chuẩn): /lwa/.
loi là giống đực hay giống cái?
loi là danh từ giống cái (dùng với une, la).