TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

législation

danh từ giống cái (f)
/le.ʒi.sla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

législation nghĩa là pháp luật.

Nghĩa của législation

Danh từ · giống cái

  1. Pháp luật.
    • Législation pénalepháp luật hình sự
  2. Pháp chế.
    • La législation françaisenền pháp chế nước Pháp
  3. Pháp học.
    • Cours de législationgiáo trình pháp học
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Quyền lập pháp.

Dạng từ của législation

Đi với mạo từ: une législation · la législation

Số nhiềulégislations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislation

Câu hỏi thường gặp

législation nghĩa là gì?

législation (danh từ) nghĩa là pháp luật.

législation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của législation (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.sla.sjɔ̃/.

législation là giống đực hay giống cái?

législation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.