TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

législative

/le.ʒi.sla.tiv/ giọng máy của trình duyệt

législative nghĩa là Xem législatif.

Nghĩa của législative

Tính từ

  1. xem législatif — Lập pháp.

Câu hỏi thường gặp

législative nghĩa là gì?

législative (tính từ) nghĩa là Xem législatif.

législative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của législative (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒi.sla.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.