TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jury

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

jury nghĩa là ban hội thẩm, ban bồi thẩm, hội đồng.

Nghĩa của jury

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Ban hội thẩm, ban bồi thẩm.
  2. Hội đồng.
    • Jury d'examenhội đồng giám khảo

Dạng từ của jury

Đi với mạo từ: un jury · le jury

Số nhiềujurys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jury

Câu hỏi thường gặp

jury nghĩa là gì?

jury (danh từ) nghĩa là ban hội thẩm, ban bồi thẩm, hội đồng.

jury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jury (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁi/.

jury là giống đực hay giống cái?

jury là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.