juré
juré nghĩa là hội thẩm, bồi thẩm, lời tuyên thệ, có tuyên thệ.
Nghĩa của juré
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Hội thẩm, bồi thẩm.
- Sử học Lời tuyên thệ.
- Sử học Thuế tòa án.
- Payer la juréetrả thuế tòa án
Tính từ
- Có tuyên thệ.
- Expert juréviên giám định có tuyên thệ
- Nghĩa xấu Sừng sỏ.
- Maître juré filoutên bất lương sừng sỏ
Dạng từ của juré
Đi với mạo từ: un juré · le juré
| Số nhiều | jurés |
| Giống cái | jurée |
| Giống cái số nhiều | jurées |
Cụm từ, thành ngữ với juré
- ennemi juré — xem ennemi
Câu ví dụ với juré
- J'ai juré de ne le dire à personne. Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12628150
- J'ai juré que je ne lui parlerai plus jamais. Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2208939
- J’ai juré. Tôi đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7711338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juror (a member of a jury)
Câu hỏi thường gặp
juré nghĩa là gì?
juré (danh từ, tính từ) nghĩa là hội thẩm, bồi thẩm, lời tuyên thệ, có tuyên thệ.
juré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juré (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁe/.
juré là giống đực hay giống cái?
juré là danh từ giống đực (dùng với un, le).