jus
jus nghĩa là nước ép, nước vắt, cà phê.
Nghĩa của jus
Danh từ · giống đực
- Nước ép, nước vắt.
- Jus de citronnước chanh vắt
- Jus de viandenước thịt ép
- Thông tục Cà phê.
- Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Chiến sĩ, binh.
- Premier jusbinh nhất
- Thông tục Dòng điện, điện.
- Il n'y a pas de jushết điện
Dạng từ của jus
Đi với mạo từ: un jus · le jus
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jus
Đồng nghĩa
Họ từ của jus
Cụm từ, thành ngữ với jus
- cà vaut le jus — (thông tục) điều đó đáng công
- jeter du jus — (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) gây ấn tượng mạnh mẽ
Câu ví dụ với jus
- Tom boit du jus de pomme. Tom đang uống nước ép táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6864045
- Je voudrais du jus de fruit. Tôi muốn nước trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10615233
- Bois ton jus. Uống nước ép của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12495023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juice; coffee; electricity; energy; power; juice; speech; address; presentation
Câu hỏi thường gặp
jus nghĩa là gì?
jus (danh từ) nghĩa là nước ép, nước vắt, cà phê.
jus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jus (giọng Pháp chuẩn): /ʒy/.
jus là giống đực hay giống cái?
jus là danh từ giống đực (dùng với un, le).