TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusant

danh từ giống đực (m)
/ʒy.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jusant nghĩa là nước triều xuống.

Nghĩa của jusant

Danh từ · giống đực

  1. Nước triều xuống.

Dạng từ của jusant

Đi với mạo từ: un jusant · le jusant

Số nhiềujusants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jusant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebb, low tide

Câu hỏi thường gặp

jusant nghĩa là gì?

jusant (danh từ) nghĩa là nước triều xuống.

jusant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jusant (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.zɑ̃/.

jusant là giống đực hay giống cái?

jusant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.