TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jusqu'à

/ʒyska/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʒys.k‿a/

jusqu'à nghĩa là đến.

Nghĩa của jusqu'à

Giới từ

  1. Đến. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Họ từ của jusqu'à

Câu ví dụ với jusqu'à

  • Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
  • J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
  • Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
  • Je n'arrive pas à le croire ! Tôi không tin!Tatoeba #3883
  • Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #3895
  • À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
  • Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
  • L'air est indispensable à la vie. Không khí không thể thiếu cho cuộc sống.Tatoeba #9103

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ until; to (used together with depuis to indicate a time range); up to

Câu hỏi thường gặp

jusqu'à nghĩa là gì?

jusqu'à (giới từ) nghĩa là đến.

jusqu'à phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jusqu'à (giọng Pháp chuẩn): /ʒyska/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.