reflux
danh từ giống đực (m)
/ʁə.fly/ giọng máy của trình duyệt
reflux nghĩa là triều xuống, sự quay trở lại, sự trở lui.
Nghĩa của reflux
Danh từ · giống đực
- Triều xuống.
- Sự quay trở lại, sự trở lui.
- Le reflux de la foulequần chúng quay trở lui
- Y học Sự hồi lưu chất hồi lưu.
Dạng từ của reflux
Đi với mạo từ: un reflux · le reflux
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reflux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ebb, ebb tide; vicissitude; reflux
Câu hỏi thường gặp
reflux nghĩa là gì?
reflux (danh từ) nghĩa là triều xuống, sự quay trở lại, sự trở lui.
reflux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reflux (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fly/.
reflux là giống đực hay giống cái?
reflux là danh từ giống đực (dùng với un, le).