TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reflux

danh từ giống đực (m)
/ʁə.fly/ giọng máy của trình duyệt

reflux nghĩa là triều xuống, sự quay trở lại, sự trở lui.

Nghĩa của reflux

Danh từ · giống đực

  1. Triều xuống.
  2. Sự quay trở lại, sự trở lui.
    • Le reflux de la foulequần chúng quay trở lui
  3. Y học Sự hồi lưu chất hồi lưu.

Dạng từ của reflux

Đi với mạo từ: un reflux · le reflux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reflux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ebb, ebb tide; vicissitude; reflux

Câu hỏi thường gặp

reflux nghĩa là gì?

reflux (danh từ) nghĩa là triều xuống, sự quay trở lại, sự trở lui.

reflux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflux (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fly/.

reflux là giống đực hay giống cái?

reflux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.