flux
/fly/ giọng máy của trình duyệt
flux nghĩa là nước triều lên, sự tiến lên, sự tiến.
Nghĩa của flux
Danh từ · giống đực
- Nước triều lên.
- Nghĩa bóng Sự tiến lên, sự tiến.
- Le flux et reflux de la foulesự tiến lên và sự lùi xuống của đám đông
- Le flux et reflux de l'opinionsự tiến lui của dư luận
- Nhiều.
- Un flux de parolesnhiều lời, lời nói thao thao
- Vật lý Dòng, luồng, thông lượng.
- Flux magnétiqueluồng từ, từ thông
- Flux axialdòng hướng trục
- Flux incidentthông lượng tới
- Flux lumineuxluồng ánh sáng, quang thông
- Flux d'airluồng không khí
- Flux acoustiquedòng âm thanh
- Kỹ thuật Chất giúp chảy, chất trợ dung.
- Y học Sự chảy ra.
- Flux de sangtự chảy máu
Dạng từ của flux
Đi với mạo từ: un flux · le flux
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow; flood, flood tide; flood (an abundance of something)
Câu hỏi thường gặp
flux nghĩa là gì?
flux (danh từ) nghĩa là nước triều lên, sự tiến lên, sự tiến.
flux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flux (giọng Pháp chuẩn): /fly/.
flux là giống đực hay giống cái?
flux là danh từ giống đực (dùng với un, le).