TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flux

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fly/ giọng máy của trình duyệt

flux nghĩa là nước triều lên, sự tiến lên, sự tiến.

Nghĩa của flux

Danh từ · giống đực

  1. Nước triều lên.
  2. Nghĩa bóng Sự tiến lên, sự tiến.
    • Le flux et reflux de la foulesự tiến lên và sự lùi xuống của đám đông
    • Le flux et reflux de l'opinionsự tiến lui của dư luận
  3. Nhiều.
    • Un flux de parolesnhiều lời, lời nói thao thao
  4. Vật lý Dòng, luồng, thông lượng.
    • Flux magnétiqueluồng từ, từ thông
    • Flux axialdòng hướng trục
    • Flux incidentthông lượng tới
    • Flux lumineuxluồng ánh sáng, quang thông
    • Flux d'airluồng không khí
    • Flux acoustiquedòng âm thanh
  5. Kỹ thuật Chất giúp chảy, chất trợ dung.
  6. Y học Sự chảy ra.
    • Flux de sangtự chảy máu

Dạng từ của flux

Đi với mạo từ: un flux · le flux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow; flood, flood tide; flood (an abundance of something)

Câu hỏi thường gặp

flux nghĩa là gì?

flux (danh từ) nghĩa là nước triều lên, sự tiến lên, sự tiến.

flux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flux (giọng Pháp chuẩn): /fly/.

flux là giống đực hay giống cái?

flux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.