TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluviométrique

/fly.vjɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

fluviométrique nghĩa là đo mực nước sông.

Nghĩa của fluviométrique

Tính từ

  1. Đo mực nước sông.

Dạng từ của fluviométrique

Số nhiềufluviométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluviometric

Câu hỏi thường gặp

fluviométrique nghĩa là gì?

fluviométrique (tính từ) nghĩa là đo mực nước sông.

fluviométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluviométrique (giọng Pháp chuẩn): /fly.vjɔ.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.