TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluxion

danh từ giống cái (f)
/flyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fluxion nghĩa là chứng sung huyết, chứng sưng.

Nghĩa của fluxion

Danh từ · giống cái

  1. Chứng sung huyết, chứng sưng.
    • Fluxion de poitrinesưng huyết phổi
    • Fluxion dentairesưng mộng răng
  2. Méthode des fluxions (toán học) phép vi phân.

Dạng từ của fluxion

Đi với mạo từ: une fluxion · la fluxion

Số nhiềufluxions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluxion

Câu hỏi thường gặp

fluxion nghĩa là gì?

fluxion (danh từ) nghĩa là chứng sung huyết, chứng sưng.

fluxion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluxion (giọng Pháp chuẩn): /flyk.sjɔ̃/.

fluxion là giống đực hay giống cái?

fluxion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.