TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flâne

danh từ giống cái (f)
/flan/ giọng máy của trình duyệt

flâne nghĩa là sự đi chơi rong, thói thích chơi rong.

Nghĩa của flâne

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đi chơi rong; thói thích chơi rong

Dạng từ của flâne

Đi với mạo từ: une flâne · la flâne

Câu hỏi thường gặp

flâne nghĩa là gì?

flâne (danh từ) nghĩa là sự đi chơi rong, thói thích chơi rong.

flâne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flâne (giọng Pháp chuẩn): /flan/.

flâne là giống đực hay giống cái?

flâne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.