juteux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.tø/ giọng máy của trình duyệt
juteux nghĩa là có nhiều nước, có lợi, béo bở, lão quản.
Nghĩa của juteux
Tính từ
- Có nhiều nước.
- Fruit juteuxquả nhiều nước
- Thông tục Có lợi, béo bở.
- Affaire juteuseviệc béo bở
Danh từ · giống đực
- Quân sự, tiếng lóng Lão quản, thượng sĩ.
Dạng từ của juteux
| Giống cái | juteuse /ʒy.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | juteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ juicy (containing juice); lucrative
Câu hỏi thường gặp
juteux nghĩa là gì?
juteux (tính từ, danh từ) nghĩa là có nhiều nước, có lợi, béo bở, lão quản.
juteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juteux (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.tø/.