TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juteux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.tø/ giọng máy của trình duyệt

juteux nghĩa là có nhiều nước, có lợi, béo bở, lão quản.

Nghĩa của juteux

Tính từ

  1. Có nhiều nước.
    • Fruit juteuxquả nhiều nước
  2. Thông tục Có lợi, béo bở.
    • Affaire juteuseviệc béo bở

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự, tiếng lóng Lão quản, thượng sĩ.

Dạng từ của juteux

Giống cáijuteuse /ʒy.tøz/
Giống cái số nhiềujuteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ juicy (containing juice); lucrative

Câu hỏi thường gặp

juteux nghĩa là gì?

juteux (tính từ, danh từ) nghĩa là có nhiều nước, có lợi, béo bở, lão quản.

juteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juteux (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.