TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juvénat

danh từ giống đực (m)
/ʒy.ve.na/ giọng máy của trình duyệt

juvénat nghĩa là thời kỳ tập sự.

Nghĩa của juvénat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thời kỳ tập sự (của thanh niên muốn vào dòng tu).

Dạng từ của juvénat

Đi với mạo từ: un juvénat · le juvénat

Số nhiềujuvénats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of French religious school; seminary

Câu hỏi thường gặp

juvénat nghĩa là gì?

juvénat (danh từ) nghĩa là thời kỳ tập sự.

juvénat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juvénat (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ve.na/.

juvénat là giống đực hay giống cái?

juvénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.