juvénat
danh từ giống đực (m)
/ʒy.ve.na/ giọng máy của trình duyệt
juvénat nghĩa là thời kỳ tập sự.
Nghĩa của juvénat
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thời kỳ tập sự (của thanh niên muốn vào dòng tu).
Dạng từ của juvénat
Đi với mạo từ: un juvénat · le juvénat
| Số nhiều | juvénats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of French religious school; seminary
Câu hỏi thường gặp
juvénat nghĩa là gì?
juvénat (danh từ) nghĩa là thời kỳ tập sự.
juvénat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juvénat (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ve.na/.
juvénat là giống đực hay giống cái?
juvénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).