TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juvénile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ve.nil/ giọng máy của trình duyệt

juvénile nghĩa là Của thanh niên.

Nghĩa của juvénile

Tính từ

  1. Của thanh niên.
    • Ardeur juvénilenhiệt tình của thanh niên

Dạng từ của juvénile

Số nhiềujuvéniles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juvénile

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ youthful; young

Câu hỏi thường gặp

juvénile nghĩa là gì?

juvénile (tính từ) nghĩa là Của thanh niên.

juvénile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juvénile (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ve.nil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.