juvénile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ve.nil/ giọng máy của trình duyệt
juvénile nghĩa là Của thanh niên.
Nghĩa của juvénile
Tính từ
- Của thanh niên.
- Ardeur juvénilenhiệt tình của thanh niên
Dạng từ của juvénile
| Số nhiều | juvéniles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juvénile
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ youthful; young
Câu hỏi thường gặp
juvénile nghĩa là gì?
juvénile (tính từ) nghĩa là Của thanh niên.
juvénile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juvénile (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ve.nil/.