TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.nil/ giọng máy của trình duyệt

sénile nghĩa là lão suy.

Nghĩa của sénile

Tính từ

  1. Y học Lão suy.

Dạng từ của sénile

Số nhiềuséniles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sénile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ senile

Câu hỏi thường gặp

sénile nghĩa là gì?

sénile (tính từ) nghĩa là lão suy.

sénile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénile (giọng Pháp chuẩn): /se.nil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.