sénile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.nil/ giọng máy của trình duyệt
sénile nghĩa là lão suy.
Nghĩa của sénile
Tính từ
- Y học Lão suy.
Dạng từ của sénile
| Số nhiều | séniles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sénile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ senile
Câu hỏi thường gặp
sénile nghĩa là gì?
sénile (tính từ) nghĩa là lão suy.
sénile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sénile (giọng Pháp chuẩn): /se.nil/.